Khi thuê văn phòng, nhiều doanh nghiệp thường tập trung vào giá thuê, diện tích và vị trí mà quên rằng hợp đồng mới là căn cứ quan trọng để xác định quyền và nghĩa vụ của hai bên trong suốt thời gian thuê. Một hợp đồng thuê văn phòng rõ ràng không chỉ giúp doanh nghiệp biết mình phải trả bao nhiêu mỗi tháng, mà còn cần thể hiện cụ thể diện tích thuê, thời hạn, tiền cọc, phí quản lý, chi phí điện nước, thời gian bàn giao, quyền sử dụng, sửa chữa và điều kiện chấm dứt hợp đồng. Vậy hợp đồng thuê văn phòng cần có những nội dung gì? Dưới đây là những điều khoản doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi ký.

1. Thông tin bên cho thuê và bên thuê

Đây là phần cơ bản nhưng cần được kiểm tra chính xác. Hợp đồng nên thể hiện đầy đủ:
  • Tên cá nhân hoặc doanh nghiệp thuê.
  • Tên cá nhân hoặc doanh nghiệp cho thuê.
  • Địa chỉ.
  • Mã số doanh nghiệp hoặc giấy tờ pháp lý liên quan.
  • Thông tin người đại diện.
  • Chức vụ của người ký.
  • Thông tin liên hệ.
Nếu bên thuê là doanh nghiệp, nên kiểm tra người ký hợp đồng có đúng thẩm quyền hay có giấy ủy quyền hợp lệ hay không. Việc xác định đúng chủ thể ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp về sau.

2. Thông tin cụ thể về văn phòng thuê

Hợp đồng cần mô tả rõ tài sản và diện tích được thuê. Các thông tin nên có gồm:
  • Địa chỉ tòa nhà.
  • Tầng thuê.
  • Số phòng hoặc khu vực thuê.
  • Diện tích thuê.
  • Diện tích sử dụng thực tế nếu có cách tính khác.
  • Nội thất, trang thiết bị đi kèm.
  • Khu vực sử dụng chung.
  • Chỗ đậu xe và các tiện ích đi kèm nếu có.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, bên cho thuê có nghĩa vụ giao tài sản đúng số lượng, chất lượng, tình trạng, thời điểm và địa điểm đã thỏa thuận. Vì vậy, mô tả càng rõ thì càng dễ đối chiếu khi nhận bàn giao.

3. Giá thuê và phương thức thanh toán

Đây thường là điều khoản được doanh nghiệp quan tâm nhất. Hợp đồng cần ghi rõ: Giá thuê là bao nhiêu? Ví dụ: 10 USD/m²/tháng hoặc một mức tiền cố định mỗi tháng. Giá thuê đã bao gồm những gì? Doanh nghiệp cần phân biệt:
  • Tiền thuê.
  • Phí quản lý.
  • VAT nếu có.
  • Phí gửi xe.
  • Điện.
  • Nước.
  • Internet.
  • Phí sử dụng ngoài giờ.
  • Các khoản dịch vụ khác.
Theo Bộ luật Dân sự, giá thuê do các bên thỏa thuận, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Do đó, đừng chỉ nhìn vào con số giá thuê/m². Điều quan trọng hơn là xác định tổng chi phí doanh nghiệp thực tế phải thanh toán mỗi tháng.
Hợp đồng cho thuê văn phòng gồm những gì?

4. Thời hạn thuê

Hợp đồng cần ghi rõ:
  • Ngày bắt đầu thuê.
  • Ngày kết thúc.
  • Thời gian được nhận bàn giao.
  • Thời gian thi công, setup nếu có.
  • Điều kiện gia hạn hợp đồng.
Thời hạn thuê về nguyên tắc do các bên thỏa thuận. Nếu không có thỏa thuận rõ, việc xác định thời hạn có thể phát sinh nhiều vấn đề khi một bên muốn chấm dứt hợp đồng. Với doanh nghiệp có kế hoạch hoạt động dài hạn, nên quan tâm thêm điều kiện gia hạn và cách điều chỉnh giá khi gia hạn.

5. Tiền đặt cọc và điều kiện hoàn cọc

Một hợp đồng thuê văn phòng thường cần quy định rõ khoản tiền đặt cọc. Doanh nghiệp nên kiểm tra:
  • Số tiền đặt cọc.
  • Thời điểm thanh toán.
  • Mục đích của khoản cọc.
  • Trường hợp được hoàn cọc.
  • Thời gian hoàn cọc.
  • Những trường hợp bị khấu trừ.
  • Cách xử lý khi một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng.
Đặc biệt, cần phân biệt tiền cọc với tiền thuê trả trước nếu cả hai khoản này cùng xuất hiện trong hợp đồng.

6. Thời gian và điều kiện bàn giao

Hợp đồng nên quy định cụ thể văn phòng được bàn giao trong tình trạng như thế nào. Có thể bao gồm:
  • Trần.
  • Sàn.
  • Hệ thống điều hòa.
  • Đèn chiếu sáng.
  • Hệ thống điện.
  • Internet.
  • Nội thất.
  • Thiết bị PCCC.
  • Thẻ ra vào.
  • Chìa khóa.
  • Khu vực gửi xe.
Nếu văn phòng được bàn giao theo hiện trạng, nên có biên bản bàn giao kèm hình ảnh để hai bên cùng xác nhận.

7. Quy định về sửa chữa và cải tạo văn phòng

Doanh nghiệp có thể cần làm vách ngăn, lắp bảng hiệu, thay đổi nội thất hoặc bố trí lại không gian. Vì vậy, hợp đồng nên quy định:
  • Hạng mục nào được phép tự thực hiện.
  • Hạng mục nào cần chủ nhà/tòa nhà phê duyệt.
  • Ai chịu chi phí.
  • Thời gian thi công.
  • Quy định về PCCC.
  • Quy định về hoàn trả hiện trạng khi hết hợp đồng.
Đây là điều khoản dễ bị bỏ qua nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí setup văn phòng.

8. Quyền và nghĩa vụ của hai bên

Hợp đồng cần xác định rõ trách nhiệm của bên cho thuê và bên thuê. Ví dụ, bên cho thuê có thể chịu trách nhiệm về:
  • Duy trì quyền sử dụng ổn định.
  • Bảo trì hệ thống thuộc trách nhiệm của tòa nhà.
  • Vận hành các khu vực chung.
  • Xử lý các sự cố thuộc phạm vi quản lý.
Trong khi bên thuê có trách nhiệm:
  • Thanh toán đúng hạn.
  • Sử dụng đúng mục đích.
  • Bảo quản tài sản thuê.
  • Tuân thủ nội quy tòa nhà.
  • Không tự ý thay đổi kết cấu hoặc cho thuê lại nếu chưa được phép.
Bộ luật Dân sự cũng quy định bên cho thuê phải bảo đảm quyền sử dụng tài sản ổn định cho bên thuê.

9. Điều khoản chấm dứt hợp đồng và phạt vi phạm

Đây là phần doanh nghiệp không nên đọc lướt. Hợp đồng nên quy định rõ:
  • Khi nào được đơn phương chấm dứt.
  • Thời gian báo trước.
  • Phí hoặc khoản phạt nếu chấm dứt trước hạn.
  • Cách xử lý tiền đặt cọc.
  • Nghĩa vụ thanh toán còn lại.
  • Trách nhiệm bồi thường nếu gây thiệt hại.
Một hợp đồng tốt không chỉ trả lời câu hỏi “thuê như thế nào?”, mà còn phải trả lời được “nếu có vấn đề thì xử lý thế nào?”

10. Các chi phí và điều khoản phát sinh

Ngoài giá thuê, doanh nghiệp nên kiểm tra những khoản có thể phát sinh trong quá trình sử dụng:
  • Phí quản lý.
  • Điện điều hòa.
  • Điện tiêu thụ.
  • Phí làm ngoài giờ.
  • Phí gửi xe.
  • Phí vệ sinh.
  • Phí sử dụng phòng họp.
  • Phí làm bảng hiệu.
  • Phí thi công.
  • Phí chuyển đổi hoặc gia hạn hợp đồng nếu có.
Đây chính là lý do doanh nghiệp không nên so sánh hai văn phòng chỉ bằng giá thuê/m².
Nhận bàn giao văn phòng

Checklist trước khi ký hợp đồng thuê văn phòng

Trước khi đặt bút ký, doanh nghiệp có thể kiểm tra nhanh 8 câu hỏi: ☐ Đúng chủ thể ký hợp đồng chưa? ☐ Diện tích và vị trí thuê đã chính xác chưa? ☐ Giá thuê đã bao gồm phí quản lý chưa? ☐ Điện, điều hòa và các chi phí khác tính thế nào? ☐ Tiền cọc và điều kiện hoàn cọc ra sao? ☐ Thời hạn thuê và điều kiện gia hạn thế nào? ☐ Quy định sửa chữa, setup và bảng hiệu ra sao? ☐ Nếu chấm dứt trước hạn thì chi phí và trách nhiệm thế nào?

FAQ: Những câu hỏi thường gặp về hợp đồng thuê văn phòng

Hợp đồng thuê văn phòng có bắt buộc phải ghi phí quản lý không?

Không phải mọi hợp đồng đều có một mức phí quản lý cố định. Tuy nhiên, nếu tòa nhà có thu phí quản lý thì doanh nghiệp nên yêu cầu ghi rõ mức phí, cách tính và các dịch vụ đã bao gồm trong hợp đồng hoặc phụ lục.

Giá thuê văn phòng đã bao gồm VAT chưa?

Không mặc định. Doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng ghi giá đã bao gồm hay chưa bao gồm VAT và các khoản thuế, phí liên quan.

Có cần ghi diện tích chính xác trong hợp đồng không?

Có. Diện tích, vị trí và phạm vi sử dụng nên được mô tả rõ để hạn chế tranh chấp về phần diện tích doanh nghiệp thực tế được sử dụng.

Có nên ký hợp đồng dài hạn?

Điều này phụ thuộc vào kế hoạch của từng doanh nghiệp. Hợp đồng dài hạn có thể giúp doanh nghiệp ổn định địa điểm, nhưng cần đặc biệt kiểm tra điều khoản tăng giá, gia hạn và chấm dứt trước hạn.

Kết luận

Hợp đồng thuê văn phòng không chỉ là giấy tờ xác nhận doanh nghiệp thuê một diện tích cụ thể. Đây là căn cứ để xác định cách tính chi phí, quyền sử dụng, trách nhiệm vận hành và phương án xử lý khi phát sinh vấn đề. Trước khi ký, doanh nghiệp nên đặc biệt kiểm tra 5 nhóm thông tin: diện tích và hiện trạng, giá thuê và các khoản phí, thời hạn thuê, tiền đặt cọc, điều kiện chấm dứt hợp đồng. Một văn phòng có giá thuê thấp chưa chắc là phương án tiết kiệm nếu hợp đồng có nhiều khoản chi phí phát sinh. Ngược lại, một mặt bằng có mức giá cao hơn nhưng chi phí minh bạch, điều khoản rõ ràng và phù hợp với nhu cầu vận hành có thể giúp doanh nghiệp dễ kiểm soát ngân sách hơn trong dài hạn. Nếu đang tìm văn phòng cho thuê tại Tân Bình, doanh nghiệp có thể xác định trước diện tích, số lượng nhân sự, ngân sách và thời gian thuê để lựa chọn phương án phù hợp hơn.  

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *