1. Thông tin bên cho thuê và bên thuê
Đây là phần cơ bản nhưng cần được kiểm tra chính xác. Hợp đồng nên thể hiện đầy đủ:- Tên cá nhân hoặc doanh nghiệp thuê.
- Tên cá nhân hoặc doanh nghiệp cho thuê.
- Địa chỉ.
- Mã số doanh nghiệp hoặc giấy tờ pháp lý liên quan.
- Thông tin người đại diện.
- Chức vụ của người ký.
- Thông tin liên hệ.
2. Thông tin cụ thể về văn phòng thuê
Hợp đồng cần mô tả rõ tài sản và diện tích được thuê. Các thông tin nên có gồm:- Địa chỉ tòa nhà.
- Tầng thuê.
- Số phòng hoặc khu vực thuê.
- Diện tích thuê.
- Diện tích sử dụng thực tế nếu có cách tính khác.
- Nội thất, trang thiết bị đi kèm.
- Khu vực sử dụng chung.
- Chỗ đậu xe và các tiện ích đi kèm nếu có.
3. Giá thuê và phương thức thanh toán
Đây thường là điều khoản được doanh nghiệp quan tâm nhất. Hợp đồng cần ghi rõ: Giá thuê là bao nhiêu? Ví dụ: 10 USD/m²/tháng hoặc một mức tiền cố định mỗi tháng. Giá thuê đã bao gồm những gì? Doanh nghiệp cần phân biệt:- Tiền thuê.
- Phí quản lý.
- VAT nếu có.
- Phí gửi xe.
- Điện.
- Nước.
- Internet.
- Phí sử dụng ngoài giờ.
- Các khoản dịch vụ khác.

4. Thời hạn thuê
Hợp đồng cần ghi rõ:- Ngày bắt đầu thuê.
- Ngày kết thúc.
- Thời gian được nhận bàn giao.
- Thời gian thi công, setup nếu có.
- Điều kiện gia hạn hợp đồng.
5. Tiền đặt cọc và điều kiện hoàn cọc
Một hợp đồng thuê văn phòng thường cần quy định rõ khoản tiền đặt cọc. Doanh nghiệp nên kiểm tra:- Số tiền đặt cọc.
- Thời điểm thanh toán.
- Mục đích của khoản cọc.
- Trường hợp được hoàn cọc.
- Thời gian hoàn cọc.
- Những trường hợp bị khấu trừ.
- Cách xử lý khi một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng.
6. Thời gian và điều kiện bàn giao
Hợp đồng nên quy định cụ thể văn phòng được bàn giao trong tình trạng như thế nào. Có thể bao gồm:- Trần.
- Sàn.
- Hệ thống điều hòa.
- Đèn chiếu sáng.
- Hệ thống điện.
- Internet.
- Nội thất.
- Thiết bị PCCC.
- Thẻ ra vào.
- Chìa khóa.
- Khu vực gửi xe.
7. Quy định về sửa chữa và cải tạo văn phòng
Doanh nghiệp có thể cần làm vách ngăn, lắp bảng hiệu, thay đổi nội thất hoặc bố trí lại không gian. Vì vậy, hợp đồng nên quy định:- Hạng mục nào được phép tự thực hiện.
- Hạng mục nào cần chủ nhà/tòa nhà phê duyệt.
- Ai chịu chi phí.
- Thời gian thi công.
- Quy định về PCCC.
- Quy định về hoàn trả hiện trạng khi hết hợp đồng.
8. Quyền và nghĩa vụ của hai bên
Hợp đồng cần xác định rõ trách nhiệm của bên cho thuê và bên thuê. Ví dụ, bên cho thuê có thể chịu trách nhiệm về:- Duy trì quyền sử dụng ổn định.
- Bảo trì hệ thống thuộc trách nhiệm của tòa nhà.
- Vận hành các khu vực chung.
- Xử lý các sự cố thuộc phạm vi quản lý.
- Thanh toán đúng hạn.
- Sử dụng đúng mục đích.
- Bảo quản tài sản thuê.
- Tuân thủ nội quy tòa nhà.
- Không tự ý thay đổi kết cấu hoặc cho thuê lại nếu chưa được phép.
9. Điều khoản chấm dứt hợp đồng và phạt vi phạm
Đây là phần doanh nghiệp không nên đọc lướt. Hợp đồng nên quy định rõ:- Khi nào được đơn phương chấm dứt.
- Thời gian báo trước.
- Phí hoặc khoản phạt nếu chấm dứt trước hạn.
- Cách xử lý tiền đặt cọc.
- Nghĩa vụ thanh toán còn lại.
- Trách nhiệm bồi thường nếu gây thiệt hại.
10. Các chi phí và điều khoản phát sinh
Ngoài giá thuê, doanh nghiệp nên kiểm tra những khoản có thể phát sinh trong quá trình sử dụng:- Phí quản lý.
- Điện điều hòa.
- Điện tiêu thụ.
- Phí làm ngoài giờ.
- Phí gửi xe.
- Phí vệ sinh.
- Phí sử dụng phòng họp.
- Phí làm bảng hiệu.
- Phí thi công.
- Phí chuyển đổi hoặc gia hạn hợp đồng nếu có.


