1. Địa điểm đặt địa chỉ văn phòng là gì?
Có thể hiểu đơn giản, địa điểm đặt địa chỉ văn phòng là dịch vụ cung cấp cho doanh nghiệp quyền sử dụng một địa chỉ cụ thể để phục vụ nhu cầu liên lạc, đăng ký doanh nghiệp hoặc các mục đích phù hợp theo thỏa thuận. Khác với việc thuê nguyên một văn phòng, doanh nghiệp có thể không cần sử dụng toàn bộ diện tích tại địa điểm đó. Đây là lựa chọn thường được quan tâm bởi:- Startup mới thành lập.
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Công ty chưa cần nhiều chỗ ngồi.
- Doanh nghiệp làm việc linh hoạt.
- Doanh nghiệp cần một địa chỉ giao dịch rõ ràng.
- Công ty đang trong giai đoạn chuẩn bị mở rộng.
2. Kiểm tra địa chỉ có rõ ràng và hợp pháp không
Đây là yếu tố đầu tiên doanh nghiệp cần kiểm tra. Địa chỉ nên được xác định rõ ràng, có thông tin đầy đủ về:- Số nhà hoặc số tòa nhà.
- Đường.
- Phường/xã.
- Thành phố.
- Các thông tin địa chỉ hành chính liên quan.
3. Kiểm tra quyền sử dụng địa chỉ của đơn vị cung cấp
Đây là điểm rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Nếu doanh nghiệp thuê địa điểm đặt địa chỉ văn phòng từ một đơn vị trung gian, doanh nghiệp nên tìm hiểu đơn vị đó có quyền sử dụng hợp pháp đối với địa điểm hay không và có quyền cung cấp lại dịch vụ cho doanh nghiệp hay không. Có thể yêu cầu:- Hợp đồng thuê hoặc tài liệu chứng minh quyền sử dụng địa điểm của bên cung cấp.
- Hợp đồng dịch vụ giữa hai bên.
- Thỏa thuận về việc sử dụng địa chỉ.
- Phạm vi quyền sử dụng địa chỉ.
4. Kiểm tra mục đích sử dụng của tòa nhà
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng. Một địa chỉ đẹp, giá tốt nhưng không phù hợp với mục đích sử dụng có thể tạo ra rủi ro cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên kiểm tra:- Tòa nhà được sử dụng vào mục đích gì?
- Khu vực dự kiến sử dụng có phải khu vực văn phòng/thương mại/dịch vụ không?
- Nội quy tòa nhà có cho phép hoạt động văn phòng không?
- Có giới hạn đối với việc đặt tên doanh nghiệp hoặc nhận thư từ không?
5. Hợp đồng cần ghi rõ doanh nghiệp được sử dụng địa chỉ vào mục đích gì
Trước khi ký, doanh nghiệp nên đọc kỹ hợp đồng. Đặc biệt, cần xác định: Địa chỉ được sử dụng để làm gì? Ví dụ:- Đăng ký trụ sở chính.
- Nhận thư từ.
- Nhận hồ sơ.
- Giao dịch với khách hàng.
- Sử dụng địa chỉ trên website, danh thiếp.
- Tiếp khách nếu có.
- Sử dụng phòng họp hoặc không gian làm việc nếu được cung cấp.
6. Địa chỉ đăng ký phải gắn với khả năng liên lạc thực tế
Trụ sở chính không chỉ là một địa chỉ để đưa vào hồ sơ. Theo Luật Doanh nghiệp, trụ sở chính là địa chỉ liên lạc của doanh nghiệp. Vì vậy, doanh nghiệp nên lựa chọn nơi có khả năng tiếp nhận thông tin và xử lý liên lạc phù hợp. Trước khi sử dụng dịch vụ, hãy hỏi:- Có người tiếp nhận thư từ không?
- Thư từ được thông báo cho doanh nghiệp bằng cách nào?
- Có nhận bưu phẩm không?
- Có hỗ trợ khi doanh nghiệp cần tiếp khách không?
- Có thể sử dụng phòng họp hay không?
- Thời gian hỗ trợ như thế nào?
7. Kiểm tra việc đặt tên doanh nghiệp và nhận thư
Doanh nghiệp nên hỏi trước về quy định của tòa nhà đối với:- Bảng tên doanh nghiệp.
- Danh sách doanh nghiệp tại sảnh.
- Thư từ.
- Bưu phẩm.
- Khách đến giao dịch.
- Thẻ ra vào.
8. Kiểm tra toàn bộ chi phí, không chỉ giá dịch vụ
Một số doanh nghiệp chỉ quan tâm: “Địa chỉ này bao nhiêu tiền/tháng?” Nhưng tổng chi phí có thể bao gồm nhiều khoản khác. Hãy kiểm tra:- Phí sử dụng địa chỉ.
- Phí nhận thư.
- Phí nhận bưu phẩm.
- Phí sử dụng phòng họp.
- Phí tiếp khách.
- Phí làm bảng tên.
- Phí gia hạn.
- Phí thay đổi thông tin.
- VAT nếu có.
9. Thời hạn sử dụng và điều kiện gia hạn
Doanh nghiệp nên kiểm tra:- Hợp đồng có thời hạn bao lâu?
- Gia hạn như thế nào?
- Giá có thay đổi khi gia hạn không?
- Có được chuyển sang văn phòng thực tế sau này không?
- Nếu chấm dứt dịch vụ thì phải báo trước bao lâu?
- Doanh nghiệp cần xử lý thông tin đăng ký trụ sở như thế nào khi kết thúc hợp đồng?
10. Địa chỉ đặt văn phòng không thay thế cho một văn phòng thực tế trong mọi trường hợp
Một trong những hiểu nhầm phổ biến là: “Có địa chỉ là có thể giải quyết toàn bộ nhu cầu văn phòng.” Thực tế không phải vậy. Nếu doanh nghiệp cần:- Nhân viên làm việc hàng ngày.
- Kho lưu trữ.
- Tiếp khách thường xuyên.
- Phòng họp.
- Khu vực vận hành riêng.
- Bảng hiệu lớn.
- Hoạt động kinh doanh cần mặt bằng thực tế.

